bubble bath

/ˈbəbəl bæθ/
Danh từ
  1. Bồn tắm trong đó chất phụ gia, thường là xà phòng, được đổ trực tiếp vào nước để tạo ra bong bóng; một bồn tắm bọt.
    A bath in which an additive, usually soap, is poured directly into the water that creates bubbles; a foam bath.
  2. Sản phẩm đổ vào bồn tắm sẽ tạo ra những bong bóng đó.
    The product poured in the bath to create those bubbles.
  3. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Một tiếng cười.
    (Cockney rhyming slang) A laugh.
    Are you having a bubble bath?!
    Bạn đang tắm bong bóng à?!
    Từ đồng nghĩa:tin bathgiraffebubble
🎬 Nghe “bubble bath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish