bubble bath
/ˈbəbəl bæθ/Danh từ
- Bồn tắm trong đó chất phụ gia, thường là xà phòng, được đổ trực tiếp vào nước để tạo ra bong bóng; một bồn tắm bọt.A bath in which an additive, usually soap, is poured directly into the water that creates bubbles; a foam bath.
- Sản phẩm đổ vào bồn tắm sẽ tạo ra những bong bóng đó.The product poured in the bath to create those bubbles.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Một tiếng cười.(Cockney rhyming slang) A laugh.Are you having a bubble bath?!Bạn đang tắm bong bóng à?!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bubble bath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish